đường thẳng

Học thuật
Thân thiện
đường thẳng

Anh ấy vẽ một đường thẳng trên giấy.

Definition
  1. Noun (Mathematics):
    • A straight line: A line with no curvature; the shortest distance between two points. It extends infinitely in both directions.
    • A direct route: A path that does not bend or turn.
Usage Examples
  • Noun (Mathematics):
    • Hãy vẽ một đường thẳng qua hai điểm A B. (Draw a straight line through points A and B.)
    • Trong hình học, đường thẳng một khái niệm cơ bản. (In geometry, a straight line is a fundamental concept.)
  • Noun (Route):
    • Đi đường thẳng này đến cuối sẽ thấy bưu điện. (Go straight on this road to the end and you will see the post office.)
Advanced Usage
  • "đường thẳng đứng": vertical line.
    • Mặt tiền nhà những đường thẳng đứng. (The house facade has vertical lines.)
  • "đường thẳng ngang": horizontal line.
    • Bức tranh được chia cắt bởi một đường thẳng ngang. (The painting is divided by a horizontal line.)
  • "theo đường thẳng": as the crow flies; in a straight line.
    • Khoảng cách theo đường thẳng chỉ 5 km. (The distance as the crow flies is only 5 km.)
Variants and Related Words
  • Đường (n): road, path, line, sugar.
  • Thẳng (adj): straight, direct.
  • Đường cong (n): curved line.
  • Đường gấp khúc (n): polygonal line, broken line.
  • Tia (n): ray (a line with one endpoint).
Synonyms
  • Line: a long, narrow mark or band.
  • Direct route: a path without detours.
Related Idioms
  • Thẳng như ruột ngựa: (lit. straight as a horse's intestine) meaning very straightforward or blunt in speech.
    • Anh ấy nói chuyện thẳng như ruột ngựa. (He speaks very bluntly.)
  • Đi đường thẳng: to go straight (often used literally for directions, but can imply honest conduct).
    • Cứ đi đường thẳng thì không sợ lạc. (If you go straight, you won't get lost.)
đường thẳng

Anh ấy vẽ một đường thẳng trên giấy.

  1. Straight line

Từ gần giống

Từ chứa "đường thẳng"